前立腺がん [Tiền Lập Tuyến]

前立腺癌 [Tiền Lập Tuyến Nham]

前立腺ガン [Tiền Lập Tuyến]

ぜんりつせんがん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

ung thư tuyến tiền liệt