前窓 [Tiền Song]
ぜんそう
Danh từ chung
cửa sổ trước
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
寝る前に窓に鍵をかけなさい。
Hãy khóa cửa sổ trước khi đi ngủ.
出かける前には必ず窓を閉めてください。
Hãy nhớ đóng cửa sổ trước khi ra ngoài.