Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前程
[Tiền Trình]
ぜんてい
🔊
Danh từ chung
hành trình phía trước
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
程
Trình
mức độ; mức độ; luật; công thức; khoảng cách; giới hạn; số lượng