前漢 [Tiền Hán]
ぜんかん
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
triều đại Tiền Hán (Trung Quốc; 206 TCN-9 CN)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
triều đại Tiền Hán (Trung Quốc; 206 TCN-9 CN)