前渡し [Tiền Độ]

まえわたし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

trả trước; giao hàng trước

JP: 支配人しはいにん2週間にしゅうかんぶん給料きゅうりょうかれ前渡まえわたしした。

VI: Giám đốc đã trả lương trước hai tuần cho anh ấy.