前期比 [Tiền Kỳ Tỉ]

ぜんきひ

Danh từ chung

so với kỳ trước

JP: だい四半期しはんきのGNP成長せいちょう前期ぜんき1%だった。

VI: Tăng trưởng GNP của quý 3 so với quý trước là 1%.