前期 [Tiền Kỳ]

ぜんき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ

học kỳ đầu; nửa đầu năm; giai đoạn trước; giai đoạn đầu

JP: 当期とうきじゅん利益りえきは50おくえん見込みこみで、前期ぜんきとほとんどわりません。

VI: Lợi nhuận ròng trong kỳ này dự kiến là 5 tỷ yên, gần như không thay đổi so với kỳ trước.

Trái nghĩa: 後期

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だい四半期しはんきのGNP成長せいちょう前期ぜんき1%だった。
Tăng trưởng GNP của quý 3 so với quý trước là 1%.
同社どうしゃだい四半期しはんき業績ぎょうせき前期ぜんきくらべ、急激きゅうげき改善かいぜんした。
Kết quả kinh doanh quý 4 của công ty đã cải thiện đáng kể so với quý trước.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 前期
  • Cách đọc: ぜんき (romaji: zenki)
  • Từ loại: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: giai đoạn đầu/“kỳ trước”; học kỳ đầu; nửa đầu năm tài chính/niên học
  • Lĩnh vực: giáo dục, kinh doanh/kế toán, lịch sử nghệ thuật (giai đoạn sáng tác)
  • Hán Việt (tham khảo): Tiền kỳ

2. Ý nghĩa chính

  • Học kỳ đầu: 前期授業, 前期試験 (kỳ học/thi học kỳ một).
  • Nửa đầu năm (tài chính/kinh doanh): 前期/上期, chỉ 6 tháng đầu (tùy doanh nghiệp).
  • Kỳ trước (so với hiện tại): 前期比 (so với kỳ trước), đối lập với 当期/今期.
  • Giai đoạn đầu trong sự nghiệp/tác phẩm: 画家の前期作品 (tác phẩm thời kỳ đầu của họa sĩ).

3. Phân biệt

  • 前期 vs 後期: trước/sau; học kỳ đầu và học kỳ sau.
  • 前期 vs 上期/上半期: trong kinh doanh, 上期/上半期 nhấn mạnh nửa đầu năm; 前期 có thể hiểu là “kỳ trước” (không nhất thiết đúng 6 tháng).
  • 前期 vs 当期/今期: 前期 là kỳ trước; 当期/今期 là kỳ hiện tại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Giáo dục:
    • 前期試験/前期日程/前期入試
    • 前期の成績/前期の履修登録
  • Kinh doanh/kế toán:
    • 前期比+数値 (so với kỳ trước)
    • 前期の売上/利益/課題
  • Nghệ thuật/lịch sử:
    • 前期作品/前期様式 (giai đoạn đầu phong cách)
  • Ngữ pháp: danh từ thuần, thường kết hợp với の (前期の〜) hoặc làm bổ ngữ trong danh từ ghép (前期試験).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
後期 Đối nghĩa kỳ sau, giai đoạn sau Đối lập trực tiếp với 前期
上期/上半期 Gần nghĩa nửa đầu năm Trong kinh doanh/kế toán
当期/今期 Đối lập thời gian kỳ hiện tại So sánh với 前期
前半 Liên quan nửa đầu Diễn đạt chung chung theo thời đoạn
初期 Liên quan thời kỳ đầu Dùng cho giai đoạn phát triển
前年同期 Liên quan cùng kỳ năm trước Dùng trong báo cáo tài chính

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 前: bộ 刀; âm On: ゼン, Kun: まえ (trước).
  • 期: bộ 月; âm On: キ, nghĩa: kỳ hạn, giai đoạn.
  • Ghép nghĩa: “trước” + “kỳ” → giai đoạn/kỳ ở phía trước hoặc kỳ trước đó.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đại học Nhật, “前期/後期” tương ứng học kỳ 1/2; nhưng với doanh nghiệp, “前期” còn có nghĩa “kỳ kế toán trước” (không đồng nhất với 6 tháng). Đọc kỹ ngữ cảnh: “前期比10%増” luôn là so với kỳ gần nhất trước đó, còn “前年同期比” là so với cùng kỳ năm trước.

8. Câu ví dụ

  • 前期試験は来週行われる。
    Kỳ thi học kỳ một sẽ diễn ra tuần sau.
  • 大学の前期授業は4月に始まる。
    Học kỳ đầu ở đại học bắt đầu vào tháng 4.
  • 売上は前期比で8%増加した。
    Doanh thu tăng 8% so với kỳ trước.
  • 前期の課題を検証する。
    Rà soát các vấn đề tồn tại của kỳ trước.
  • この画家の前期作品は色彩が穏やかだ。
    Tác phẩm thời kỳ đầu của họa sĩ này có màu sắc dịu.
  • 前期の成績証明書を提出してください。
    Hãy nộp bảng điểm học kỳ trước.
  • 会社は前期の反省を踏まえて計画を見直した。
    Công ty rà soát kế hoạch dựa trên những điều rút ra từ kỳ trước.
  • 新製品は前期より利益率が高い。
    Sản phẩm mới có biên lợi nhuận cao hơn kỳ trước.
  • 入試は前期日程と後期日程に分かれる。
    Kỳ thi tuyển sinh chia lịch đợt đầu và đợt sau.
  • 研究は前期に基礎実験を終えた。
    Nghiên cứu đã hoàn thành thí nghiệm cơ bản trong giai đoạn đầu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 前期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?