Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前景気
[Tiền Cảnh Khí]
まえげいき
🔊
Danh từ chung
triển vọng; hứa hẹn
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
気
Khí
tinh thần; không khí