前方後円墳 [Tiền Phương Hậu Viên Phần]

ぜんぽうこうえんふん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Khảo cổ học

mộ cổ hình lỗ khóa