Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前打音
[Tiền Đả Âm]
ぜんだおん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
appoggiatura
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
Từ liên quan đến 前打音
装飾音
そうしょくおん
nốt nhạc trang trí