Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前房
[Tiền Phòng]
ぜんぼう
🔊
Danh từ chung
buồng trước (mắt)
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng