前意識 [Tiền Ý Thức]

ぜんいしき

Danh từ chung

tiền ý thức (phân tâm học)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まずは防犯ぼうはん意識いしきをしっかりちましょう! かけるまえには戸締とじまりを!
Hãy ý thức về an ninh! Nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài nhé!