前後左右 [Tiền Hậu Tả Hữu]
ぜんごさゆう
Danh từ chung
mọi hướng
JP: 車内の彼の周りでは、ほかの乗客たちが前後左右に揺れていた。
VI: Trong xe, hành khách xung quanh anh ta đang lắc lư theo các hướng.