Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前後ろ
[Tiền Hậu]
まえうしろ
🔊
Danh từ chung
trước và sau
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
後
Hậu
sau; phía sau; sau này