前座 [Tiền Tọa]

ぜんざ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000

Danh từ chung

màn mở đầu; tiết mục mở đầu

Danh từ chung

người biểu diễn phụ; người kể chuyện phụ; phần phụ