Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前広
[Tiền Quảng]
まえびろ
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
trước; từ trước
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi