Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前年同月
[Tiền Niên Đồng Nguyệt]
ぜんねんどうげつ
🔊
Danh từ chung
cùng kỳ năm ngoái
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng