前平衡過程 [Tiền Bình Hoành Quá Trình]
ぜんへいこうかてい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
quá trình tiền cân bằng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
quá trình tiền cân bằng