前屈 [Tiền Khuất]
ぜんくつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
cúi người về phía trước
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
cúi người về phía trước