Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前宣伝
[Tiền Tuyên Vân]
まえせんでん
🔊
Danh từ chung
quảng cáo trước
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống