Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前官礼遇
[Tiền Quan Lễ Ngộ]
ぜんかんれいぐう
🔊
Danh từ chung
được hưởng đặc quyền cũ
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
官
Quan
quan chức; chính phủ
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
遇
Ngộ
gặp; gặp gỡ; phỏng vấn; đối xử; tiếp đãi; nhận; xử lý