前売り券 [Tiền Mại Khoán]
前売券 [Tiền Mại Khoán]
まえうりけん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
vé bán trước; vé đặt trước
JP: 前売り券をここで取り扱っていますか。
VI: Bạn có bán vé trước ở đây không?