Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前史時代
[Tiền Sử Thời Đại]
ぜんしじだい
🔊
Danh từ chung
thời kỳ tiền sử
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
史
Sử
lịch sử
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí