Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前受収益
[Tiền Thụ Thu Ích]
まえうけしゅうえき
🔊
Danh từ chung
thu nhập hoãn lại
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
受
Thụ
nhận; trải qua
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế