前半 [Tiền Bán]

ぜんはん
ぜんぱん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

nửa đầu

JP: プログラムは今頃いまごろもうはじまっているはずです。だから、前半ぜんはんはたぶんられないでしょう。

VI: Chương trình chắc hẳn đã bắt đầu rồi. Vì vậy, có lẽ bạn sẽ không kịp xem nửa đầu.

🔗 後半

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれは30だい前半ぜんはんです。
Anh ấy đang trong đầu thập niên 30.
かれは20だい前半ぜんはんです。
Anh ấy đang ở đầu những năm 20 tuổi.
前半ぜんはんかれらはせムードとなった。
Trong hiệp đầu, họ đã tạo được không khí lấn lướt.
物語ものがたり前半ぜんはんはボストンが舞台ぶたいとなっている。
Nửa đầu của câu chuyện diễn ra ở Boston.
トムは20だい前半ぜんはんにギリギリの生活せいかつをしていた。
Tom đã sống trong cảnh túng thiếu vào đầu những năm 20 tuổi.
人生じんせい後半こうはんというのは、ただ前半ぜんはん会得えとくした習慣しゅうかんだけでっているのさ。
Nửa sau của cuộc đời chỉ là sự tiếp nối của những thói quen đã học được trong nửa đầu.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 前半
  • Cách đọc: ぜんはん
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: nửa đầu; phần đầu
  • JLPT (ước lượng): N3–N2

2. Ý nghĩa chính

Nửa đầu của một khoảng thời gian/sự kiện (trận đấu, năm tài chính, bài thuyết trình, bộ phim…). Cũng dùng cho phạm vi “phần đầu” của văn bản/nội dung.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 前半 vs 後半: nửa đầu vs nửa sau (đối nghĩa trực tiếp).
  • 上半期(かみはんき): nửa đầu năm tài chính (chuyên biệt kinh tế).
  • 前期: kỳ trước/nửa đầu tùy hệ thống chia kỳ; không luôn tương đương với 前半.
  • 序盤・前序: giai đoạn mở đầu (đánh cờ, game)… sắc thái khác “nửa”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thể thao: 「試合の前半」「前半戦」.
  • Thời gian: 「一年の前半」「月の前半」.
  • Nội dung: 「レポートの前半では背景を説明する」.
  • Kết hợp: 「前半は守備的、後半は攻撃的だった」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
後半Đối nghĩaNửa sauĐối lập trực tiếp
上半期Liên quanNửa đầu nămThuật ngữ kinh tế
序盤Từ gần nghĩaGiai đoạn đầuKhông nhất thiết “nửa”
中盤Liên quanGiai đoạn giữaTrong tiến trình
冒頭Liên quanMở đầuPhần rất đầu

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 前(ぜん): trước; 半(はん): nửa. → “nửa trước”.
  • Hán Việt: tiền + bán.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về kế hoạch dài hạn, dùng cặp 「前半・後半」 giúp thông tin rõ ràng. Với doanh nghiệp, hãy phân biệt 「前半」 chung chung và 「上半期」 mang nghĩa kế toán cụ thể.

8. Câu ví dụ

  • 試合の前半は0対0で終わった。
    Nửa đầu trận đấu kết thúc với tỉ số 0-0.
  • この映画は前半が特に面白い。
    Bộ phim này phần đầu đặc biệt hay.
  • 一年の前半に売上が伸びた。
    Doanh thu tăng trong nửa đầu năm.
  • レポートの前半では問題点を整理する。
    Phần đầu báo cáo tôi hệ thống hóa các vấn đề.
  • 今期前半は投資を抑える方針だ。
    Nửa đầu kỳ này chủ trương hạn chế đầu tư.
  • 彼は前半から積極的に攻めた。
    Anh ấy tấn công tích cực ngay từ nửa đầu.
  • 会議前半は共有事項、後半は討議だ。
    Nửa đầu họp là chia sẻ, nửa sau là thảo luận.
  • この小説は前半の伏線が効いている。
    Những gợi ý ở phần đầu tiểu thuyết phát huy tác dụng.
  • 四月前半は出張が多い。
    Nửa đầu tháng 4 có nhiều công tác.
  • 講義前半で基礎を復習する。
    Ở nửa đầu buổi học sẽ ôn lại cơ bản.
💡 Giải thích chi tiết về từ 前半 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?