前処理 [Tiền Xứ Lý]

まえしょり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xử lý trước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

のことをするまえにこの手紙てがみ処理しょりしておきたい。
Trước khi làm việc khác, tôi muốn xử lý bức thư này.