Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前例主義
[Tiền Lệ Chủ Nghĩa]
ぜんれいしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa tiền lệ
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa