前作 [Tiền Tác]
ぜんさく
まえさく
Danh từ chung
tác phẩm trước; tác phẩm trước đó; tựa đề trước; phát hành trước
JP: この彼の小説は、前作より劣っています。
VI: Cuốn tiểu thuyết này của anh ấy kém hơn tác phẩm trước.
Danh từ chung
vụ mùa đầu tiên trong ruộng trồng hai vụ; vụ mùa trước
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼のこの小説は、前作より出来が悪い。
Cuốn tiểu thuyết này của anh ấy kém hơn tác phẩm trước.
彼の最近作は前作に比べて進歩がある。
Tác phẩm gần đây nhất của anh ấy có tiến bộ so với tác phẩm trước.
彼女の新しい小説は前作とは対照的にとても面白い。
Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy rất thú vị, trái ngược hoàn toàn với tác phẩm trước.