前仏 [Tiền Phật]
ぜんぶつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
Phật trước khi Gautama
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
Phật Gautama; Thích Ca Mâu Ni
🔗 後仏