Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前世療法
[Tiền Thế Liệu Pháp]
ぜんせいりょうほう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp tiền kiếp
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
世
Thế
thế hệ; thế giới
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống