前ジテ [Tiền]

前仕手 [Tiền Sĩ Thủ]

まえじて – 前仕手
まえして – 前仕手

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kịch noh

nhân vật chính (trong nửa đầu của vở kịch)

🔗 後ジテ