前カゴ [Tiền]
前かご [Tiền]
前籠 [Tiền Lung]
前篭 [Tiền 篭]
まえカゴ
– 前かご・前籠・前篭
まえかご
– 前かご・前籠・前篭
Danh từ chung
giỏ trước (xe đạp)