Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前の世
[Tiền Thế]
まえのよ
🔊
Danh từ chung
kiếp trước
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
世
Thế
thế hệ; thế giới