前つぼ [Tiền]
前壺 [Tiền Hồ]
前壷 [Tiền Hồ]
前坪 [Tiền Bình]
まえつぼ
Danh từ chung
dây dép trước (giữa các ngón chân)
Danh từ chung
dây dép trước (giữa các ngón chân)