Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前がん病変
[Tiền Bệnh 変]
ぜんがんびょうへん
🔊
Danh từ chung
tổn thương tiền ung thư
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
病
Bệnh
bệnh; ốm
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ