Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
削岩機
[Tước Nham Cơ]
さく岩機
[Nham Cơ]
鑿岩機
[Tạc Nham Cơ]
さくがんき
🔊
Danh từ chung
máy khoan đá
Hán tự
削
Tước
bào; mài; gọt
岩
Nham
tảng đá; vách đá
機
Cơ
máy móc; cơ hội