削器 [Tước Khí]
さっき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khảo cổ học
dao cạo (đá)
🔗 スクレーパー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khảo cổ học
dao cạo (đá)
🔗 スクレーパー