削剥作用 [Tước Bóc Tác Dụng]
さくはくさよう
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
bào mòn; thoái hóa
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
bào mòn; thoái hóa