削り [Tước]

けずり

Danh từ dùng như hậu tốDanh từ dùng như tiền tốDanh từ chung

bào; cắt

Danh từ dùng như hậu tốDanh từ dùng như tiền tốDanh từ chung

mạt cưa; mảnh vụn