刻苦 [Khắc Khổ]

こっく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

làm việc chăm chỉ

JP: かれ刻苦こっくして名声めいせいた。

VI: Anh ấy đã vượt khó để đạt được danh tiếng.