Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刻子
[Khắc Tử]
コーツ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Mạt chược
bài khắc
Hán tự
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
子
Tử
trẻ em