Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刻み値
[Khắc Trị]
きざみち
🔊
Danh từ chung
giá trị bước
Hán tự
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
値
Trị
giá; chi phí; giá trị