刻々に [Khắc 々]

刻刻に [Khắc Khắc]

こっこくに

Trạng từ

từng giờ từng phút

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

天気てんき刻々こっこくわる。
Thời tiết thay đổi từng phút.
なか刻々こっこくわっている。
Thế giới đang thay đổi từng phút.
時間じかん刻々こっこくせまっている。
Thời gian đang dần đến.
刻々こっこく時間じかんせまってくる。
Thời gian đang dần trôi đi.
状況じょうきょう刻々こっこくわるくなった。
Tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn.