Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刺青師
[Thứ Thanh Sư]
いれずみし
🔊
Danh từ chung
thợ xăm
Hán tự
刺
Thứ
gai; đâm
青
Thanh
xanh; xanh lá
師
Sư
giáo viên; quân đội