Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刺状突起
[Thứ Trạng Đột Khởi]
しじょうとっき
🔊
Danh từ chung
gai (của cây)
Hán tự
刺
Thứ
gai; đâm
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
起
Khởi
thức dậy