Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刺激閾
[Thứ Kích Vực]
しげきいき
🔊
Danh từ chung
ngưỡng kích thích
🔗 閾・いき
Hán tự
刺
Thứ
gai; đâm
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
閾
Vực
ngưỡng cửa