刺客 [Thứ Khách]

しかく
しきゃく
せっかく
せきかく

Danh từ chung

sát thủ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

ứng cử viên được đảng chính trị đưa ra để lật đổ một đương nhiệm cùng đảng

🔗 刺客候補

Hán tự

Từ liên quan đến 刺客