刺のある言葉 [Thứ Ngôn Diệp]
刺の有る言葉 [Thứ Hữu Ngôn Diệp]
とげのあることば
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
lời nói chua cay
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
lời nói chua cay