券面額 [Khoán Diện Ngạch]
けんめんがく
Danh từ chung
mệnh giá (của trái phiếu, séc, v.v.); số tiền trên mặt
Danh từ chung
mệnh giá (của trái phiếu, séc, v.v.); số tiền trên mặt