Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刷毛目
[Xoát Mao Mục]
はけ目
[Mục]
はけめ
🔊
Danh từ chung
vết cọ
Hán tự
刷
Xoát
in ấn
毛
Mao
lông; tóc
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm